bite the big one

/baɪt ðə bɪg wən/
Động từ
  1. (Từ lóng) Chết.
    (slang) To die.
  2. (từ lóng) Phá vỡ; không thể sửa chữa hoặc không đáng sửa chữa.
    (slang) To break down; to be impossible to repair or not worth repairing.
  3. (thành ngữ) Làm việc kém cỏi; thất bại.
    (idiomatic) To perform poorly; to fail.
  4. (từ lóng) Khó chịu, khó chịu.
    (slang) To be unpleasant or undesirable.
🎬 Nghe “bite the big one” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish